字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
告养
告养
Nghĩa
1.旧称官吏因父母年高,告归奉养。
Chữ Hán chứa trong
告
养