字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
告凶
告凶
Nghĩa
1.预告凶兆。《诗.小雅.十月之交》"日月告凶,不用其行。"郑玄笺"告凶,告天下以凶亡之征也。"一说"告凶"为天时不顺之谓。见清马瑞辰《毛诗传笺通释》卷二十。
Chữ Hán chứa trong
告
凶