字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
告劳
告劳
Nghĩa
向别人表示自己的劳苦不敢~。
Chữ Hán chứa trong
告
劳