字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
告发
告发
Nghĩa
向公安机关、法院或政府检举揭发写信~他的违法行为ㄧ尽管多方遮掩,还是被人~了。
Chữ Hán chứa trong
告
发