字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
告命 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
告命
告命
Nghĩa
1.请命。 2.犹天书。上天垂告下民的文书。 3.帝王的诏令。 4.特指告身,授官之符。
Chữ Hán chứa trong
告
命