字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
告天
告天
Nghĩa
1.祭告天帝。 2.呼天诉冤。 3."告天子"的省称。
Chữ Hán chứa trong
告
天