字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
告奋勇
告奋勇
Nghĩa
1.谓主动请求担负艰巨任务。
Chữ Hán chứa trong
告
奋
勇