字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
告宁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
告宁
告宁
Nghĩa
1.报告动乱已平定。 2.古指官吏告假奔丧。宁,谓官吏亲丧,归家服丧。
Chữ Hán chứa trong
告
宁