字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
告庙
告庙
Nghĩa
1.古代天子或诸侯出巡或遇兵戎等重大事件而祭告祖庙,称"告庙"。
Chữ Hán chứa trong
告
庙