字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
告归
告归
Nghĩa
1.旧时官吏告老回乡或请假回家。 2.告辞,告别回家。
Chữ Hán chứa trong
告
归