字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
告急
告急
Nghĩa
所告情况紧急并请求援救(多指军事、灾害等)前线~ㄧ灾区~ㄧ~电报。
Chữ Hán chứa trong
告
急