字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
告慰
告慰
Nghĩa
表示安慰感到安慰请大家加把劲儿,把文集早日印出来,以此~死者在天之灵。
Chữ Hán chứa trong
告
慰