字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
告扰
告扰
Nghĩa
1.犹告发。 2.客人受到款待,对主人表示感谢的话。
Chữ Hán chứa trong
告
扰