字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
告月 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
告月
告月
Nghĩa
1.指古代诸侯每月朔日行告庙听政之礼。又称"告朔"。
Chữ Hán chứa trong
告
月