字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
告朔(gù-)
告朔(gù-)
Nghĩa
①周代制度,天子于每年秋冬之交把下一年的历书颁发给诸侯颁告朔于邦国。②指诸侯于每月朔日(夏历初一)向宗庙行祭告听政之礼;诸侯必每月告朔听政,因朝宗庙。
Chữ Hán chứa trong
告
朔
(
g
ù
-
)