字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
告止幡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
告止幡
告止幡
Nghĩa
1.亦作"告止旛"。 2.唐宋时官吏仪仗,在前引道者所执之旗,上有"告止"两字,以禁止行人﹐犹后来所用的"肃静"﹑"回避"牌。
Chữ Hán chứa trong
告
止
幡