字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
告状 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
告状
告状
Nghĩa
①(当事人)请求司法机关审理某一案件。②向某人的上级或长辈诉说自己或别人受到这个人的欺负或不公正的待遇就这点小事,干吗到处~?
Chữ Hán chứa trong
告
状