字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
告珠玉
告珠玉
Nghĩa
1.向人索取诗文的敬辞。
Chữ Hán chứa trong
告
珠
玉