字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
告疾
告疾
Nghĩa
1.即告病。指古代官吏因病请求退休。
Chữ Hán chứa trong
告
疾
告疾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台