字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
告祢
告祢
Nghĩa
1.谓祭告父庙或父之神主。
Chữ Hán chứa trong
告
祢