字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
告竭
告竭
Nghĩa
指财物、矿藏等净尽库藏~ㄧ该地区矿藏由于长期开采,今已~。
Chữ Hán chứa trong
告
竭