字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
告终养
告终养
Nghĩa
1.指旧时官吏以亲老终养为由而请求辞官。
Chữ Hán chứa trong
告
终
养
告终养 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台