字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
告罄
告罄
Nghĩa
①宣布事情已经完毕此项工作即将告罄。②财物已用尽库存告罄,急待进货。
Chữ Hán chứa trong
告
罄