告罪

Nghĩa

1.告发罪行。 2.宣布罪状。 3.请罪。谓犯有罪过,请予处分◇常用为表示歉意的谦辞。

Chữ Hán chứa trong

告罪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台