字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
告罪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
告罪
告罪
Nghĩa
1.告发罪行。 2.宣布罪状。 3.请罪。谓犯有罪过,请予处分◇常用为表示歉意的谦辞。
Chữ Hán chứa trong
告
罪