字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
告谢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
告谢
告谢
Nghĩa
1.辞职。 2.古指官员受职后入朝谢恩,又称中谢。 3.犹请罪。
Chữ Hán chứa trong
告
谢