告谢

Nghĩa

1.辞职。 2.古指官员受职后入朝谢恩,又称中谢。 3.犹请罪。

Chữ Hán chứa trong

告谢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台