字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
告近 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
告近
告近
Nghĩa
1.清代官吏因任所离本籍过远而不能迎养父母者,请求改任于近地,谓之"告近"。
Chữ Hán chứa trong
告
近