字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
告退
告退
Nghĩa
①在集会中要求先离去我有点事,先~了。②从集体中退出老队员已先后挂拍~。③旧时指自请辞去职位年老~。
Chữ Hán chứa trong
告
退
告退 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台