字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
告送
告送
Nghĩa
〈方〉告诉;告知。也作告诵。
Chữ Hán chứa trong
告
送