字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
告馨
告馨
Nghĩa
指财物用完或货物售完存粮~。
Chữ Hán chứa trong
告
馨