字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
呋喃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呋喃
呋喃
Nghĩa
有机化合物,化学式c4h4o。无色液体,有特殊气味,用来制药品,也是重要的化工原料。[英furan]
Chữ Hán chứa trong
呋
喃