字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
呋喃西林 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呋喃西林
呋喃西林
Nghĩa
药名,有机化合物,化学式c6h6o4n4。浅黄色粉末,对多种细菌有抑制和杀灭作用,外用可作皮肤、黏膜的消毒剂。[新拉furacilinum]
Chữ Hán chứa trong
呋
喃
西
林