字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
呕哑(ōuyā) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呕哑(ōuyā)
呕哑(ōuyā)
Nghĩa
拟声词管弦呕哑|空山百鸟停呕哑|呕哑纬车鸣。
Chữ Hán chứa trong
呕
哑
(
ō
u
y
ā
)