字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呕哕
呕哕
Nghĩa
1.呕吐。 2.形容痛苦的情状。
Chữ Hán chứa trong
呕
哕