字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
呕唲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呕唲
呕唲
Nghĩa
1.象声词。小儿语声。 2.象声词。鸟鸣声。
Chữ Hán chứa trong
呕
唲