字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呕心沥血
呕心沥血
Nghĩa
形容费尽心血老师为了我们的学业和成长,呕心沥血长年如一日。
Chữ Hán chứa trong
呕
心
沥
血