字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呕心镂骨
呕心镂骨
Nghĩa
1.形容费尽心思与精力(多用于文艺创作)。
Chữ Hán chứa trong
呕
心
镂
骨