字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呕逆
呕逆
Nghĩa
1.气逆而产生呕吐的感觉。
Chữ Hán chứa trong
呕
逆