字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
呕鸦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呕鸦
呕鸦
Nghĩa
1.亦作"呕鸦"。 2.象声词。 3.指婴儿。婴儿啼声吚哑,故称。
Chữ Hán chứa trong
呕
鸦