字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呛人
呛人
Nghĩa
1.因受某种气味的刺激而使人难受。 2.比喻说话有火气,生硬而尖刻。
Chữ Hán chứa trong
呛
人