字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呜呼
呜呼
Nghĩa
①叹词。表示叹息呜呼哀哉。②旧时祭文中常用呜呼”,因以借指死亡一命呜呼。
Chữ Hán chứa trong
呜
呼