字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
呜呼哀哉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呜呼哀哉
呜呼哀哉
Nghĩa
1.亦作"呜呼哀哉"。 2.表示悲痛之辞。常用以表示对死者的哀悼。 3.借指死亡或事情完结,有时含诙谐或讽刺意。
Chữ Hán chứa trong
呜
呼
哀
哉