字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呢羽
呢羽
Nghĩa
1.泛指毛织品与丝织品。清中叶以后多指自国外输入者。
Chữ Hán chứa trong
呢
羽