字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呱呱
呱呱
Nghĩa
〈书〉小儿哭声~而泣。 另见guāguā。
Chữ Hán chứa trong
呱