字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呱呱叫
呱呱叫
Nghĩa
形容极好他象棋下得~。也作刮刮叫。
Chữ Hán chứa trong
呱
叫