字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呱呱坠地
呱呱坠地
Nghĩa
指婴儿出生。
Chữ Hán chứa trong
呱
坠
地
呱呱坠地 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台