字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
呱嗒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呱嗒
呱嗒
Nghĩa
〈书〉①因为高兴而板起(脸)~着脸,半天不说一句话。②说话(含贬义)乱~一阵。‖也作呱哒。
Chữ Hán chứa trong
呱
嗒