字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呴呴
呴呴
Nghĩa
1.温和貌。 2.道教称心脏之神。
Chữ Hán chứa trong
呴