字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呴沫
呴沫
Nghĩa
1.语出《庄子.大宗师》。喻指抚慰或救助。
Chữ Hán chứa trong
呴
沫