字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呴湿濡沫
呴湿濡沫
Nghĩa
1.语本《庄子.大宗师》"泉涸,鱼……相呴以湿,相濡以沫。"比喻同处困境,互相救助。
Chữ Hán chứa trong
呴
湿
濡
沫