字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
呴濡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呴濡
呴濡
Nghĩa
1.犹呴沫。喻慰藉;救助。 2.指吹泡吐沫。
Chữ Hán chứa trong
呴
濡